XSMT thứ 2 - Kết quả số Miền Trung thứ 2 hàng tuần - SXMT thu 2

sxmb.net logo KQXS nhanh và chuẩn xác!

Kết quả xổ số Miền Trung 23/03/2026

XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 23/03/2026

Tỉnh Phú Yên Huế
G8
05
54
G7
997
542
G6
5289
8066
4337
5218
5081
1379
G5
3719
5872
G4
79344
64566
56511
01293
52012
56119
24761
53565
80513
92344
76747
32528
00299
64681
G3
92292
04771
65338
81332
G2
44333
63271
G1
24235
17869
ĐB
593310
888807
Đầu Phú Yên Huế
0 05 07
1 10; 11; 12; 13; 19 18; 19
2 28
3 33; 35; 37; 38 32
4 44; 47 42; 44
5 54
6 61 65; 66; 66; 69
7 71; 71; 72; 79
8 81; 89 81
9 92; 97; 99 93

Kết quả xổ số Miền Trung 16/03/2026

XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 16/03/2026

Tỉnh Phú Yên Huế
G8
64
47
G7
724
277
G6
2548
9055
1784
5934
8781
7928
G5
3232
0088
G4
51380
46885
38697
48276
49205
90988
11203
83396
48606
80137
30978
89104
36025
89581
G3
35330
62991
89107
48429
G2
74181
52033
G1
13120
76076
ĐB
218173
568408
Đầu Phú Yên Huế
0 03; 05; 06; 07 04; 08
1
2 20; 24; 25 28; 29
3 30; 32 33; 34; 37
4 48 47
5 55
6 64
7 73; 78 76; 76; 77
8 80; 81; 81; 84 81; 85; 88; 88
9 97 91; 96

Kết quả xổ số Miền Trung 09/03/2026

XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 09/03/2026

Tỉnh Phú Yên Huế
G8
70
32
G7
702
661
G6
5813
7655
2981
7914
0000
9077
G5
7805
2619
G4
11886
21455
75523
24498
77652
40983
91119
62965
97973
19788
00048
02697
02012
45642
G3
51751
28094
17665
67873
G2
20909
24525
G1
55383
94486
ĐB
740058
840103
Đầu Phú Yên Huế
0 00; 02; 05; 09 03
1 12; 13; 19 14; 19
2 23 25
3 32
4 48 42
5 51; 52; 58 55; 55
6 65 61; 65
7 70; 73 73; 77
8 81; 83; 86 83; 86; 88
9 94; 97; 98

Kết quả xổ số Miền Trung 02/03/2026

XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 02/03/2026

Tỉnh Phú Yên Huế
G8
94
86
G7
522
453
G6
4171
3213
3439
1061
2689
7385
G5
9255
4716
G4
24305
99836
83246
36330
48729
52403
86787
91818
24018
59560
20393
04955
57052
39213
G3
68889
89279
71289
89703
G2
16735
26139
G1
81941
77056
ĐB
758694
280395
Đầu Phú Yên Huế
0 05 03; 03
1 18 13; 13; 16; 18
2 22; 29
3 35; 39 30; 36; 39
4 41; 46
5 52; 55 53; 55; 56
6 60; 61
7 71 79
8 87; 89; 89; 89 85; 86
9 93; 94; 94 95

Kết quả xổ số Miền Trung 23/02/2026

XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 23/02/2026

Tỉnh Phú Yên Huế
G8
63
96
G7
422
211
G6
9042
0496
0371
9683
3073
6258
G5
5618
9957
G4
92991
45494
86858
35685
10044
85824
81503
24793
04669
07232
20923
99936
06791
85752
G3
44889
59000
96126
17917
G2
71354
64779
G1
46820
67551
ĐB
764064
071982
Đầu Phú Yên Huế
0 03 00
1 18 11; 17
2 20; 22; 23; 26 24
3 32; 36
4 42; 44
5 54; 58 51; 52; 57; 58
6 63; 64; 69
7 71; 73 79
8 89 82; 83; 85
9 91; 91 93; 94; 96; 96